cry out

/ˈkraɪ/
Động từ
  1. Hét to lên vì đau đớn, sợ hãi, hay bất hạnh.
    To shout in a loud voice, due to pain, or fear, or unhappiness.

Chưa có góp ý cho “cry out”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “cry out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish